Thiết Kế Đột Phá – Ngầu Bất Chấp
Honda CB1000 Hornet không chỉ là một chiếc mô tô phân khối lớn mạnh mẽ, mà còn là biểu tượng của phong cách streetfighter táo bạo. Đèn pha LED kép nhỏ gọn với thiết kế sắc nét tạo nên ánh nhìn đầy uy lực. Khung xe sơn đen tinh tế kết hợp cùng bình xăng góc cạnh mang đến vẻ ngoài hầm hố nhưng không kém phần thanh thoát. Các chi tiết như bánh xe, động cơ và tay đòn cũng được phủ màu đen, tăng thêm vẻ huyền bí và mạnh mẽ.
Hệ Thống Đèn LED Hiện Đại
CB1000 Hornet trang bị đèn LED hoàn toàn, từ đèn pha đến đèn hậu, mang đến hiệu suất chiếu sáng tối ưu. Đèn pha LED kép không chỉ giúp mở rộng tầm nhìn trong đêm mà còn tôn lên vẻ dữ dằn của chiếc xe.
Hiệu Suất Vận Hành Mạnh Mẽ
CB1000 Hornet sở hữu khối động cơ bốn xi-lanh thẳng hàng, mang đến công suất ấn tượng, giúp bạn dễ dàng chinh phục mọi cung đường. Hệ thống bướm ga điện tử (Throttle By Wire) cho phép điều khiển chính xác và linh hoạt, kết hợp cùng màn hình TFT 5 inch hiện đại, giúp bạn kiểm soát mọi thông tin cần thiết ngay trên tay lái.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT – Honda CB1000 Hornet
| Khối lượng bản thân | 211 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.140 x 790 x 1.085 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.455 mm |
| Độ cao yên | 809 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Dung tích bình xăng | 17 Lít |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước: 120/70ZR17 Lốp sau: 180/55ZR17 |
| Phuộc trước | Giảm xóc hành trình ngược Showa đường kính 41mm, hành trình 118 mm |
| Phuộc sau | Giảm xóc đơn Ohlins, tay đòn Prolink, hành trình 139mm. |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 84 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 2,6 lít Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 2,8 lít Sau khi rã máy: 3,5 lít |
| Loại truyền động | Côn tay 6 số |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 101 Nm tại 8.000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 1.000 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 76 x 55,1 mm |
| Tỷ số nén | 11,7:1 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.